检验吏 kiểm nghiệm lại Hán Việt: kiểm nghiệm lại Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm) + 吏 (lại)Hán Việtkiểm nghiệm lạiCấu tạo檢 + 驗 + 吏 · kiểm + nghiệm + lại nghĩa thành phần: kiểm + nghiệm + lại Nghĩa ViệtBiên soạn 檢驗吏 iǎnyànlì n. <trad.> forensic pathologistEngCihui 檢驗吏 iǎnyànlì n. <trad.> forensic pathologist Từ liên quan Gần nghĩa检验人 · 检验者 · 检验 · 检验医学 · 检验位 · 检验员 · 检验图 · 检验工