检验员

jiǎn yàn yuánkiểm nghiệm viên

Hán Việt: kiểm nghiệm viên · Pinyin: jiǎn yàn yuán

Tổng quan

Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhân viên kiểm tra
  • Biên soạn 檢驗員 iǎnyànyuán n. inspector; inspecting officer M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 檢驗員 iǎnyànyuán n. inspector; inspecting officer M:ge/¹míng/²wèi
  • Tần suất từ 檢驗員 iǎnyànyuán n. inspector; inspecting officer M:ge/¹míng/²wèi

Đức

  • Handedict Prüfer

Từ liên quan

Gần nghĩa

检验人 · 检验者 · 检验 · 检验医学 · 检验位 · 检验吏 · 检验图 · 检验工