棉条

mián tiáomiên điều

Hán Việt: miên điều · Pinyin: mián tiáo

Tổng quan

(dệt may) sợi thô

Cấu tạo: 棉 (miên) + 條 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tampon (viết tắt của 衛生棉條
  • Cihui 卫生棉条)
  • Tần suất từ nút gạc; tăm-bông
  • Biên soạn 棉條 iántiáo n. <txtl.> sliver

Eng

  • Cihui (textiles) sliver; tampon (abbr. for 衛生棉條; 卫生棉条)
  • Tần suất từ 棉條 iántiáo n. <txtl.> sliver

Đức

  • Handedict Tampon

Từ liên quan

Gần nghĩa

条令 · 条件 · 条例 · 条几 · 条凳 · 条命 · 条子 · 条幅