棉花糖

mián huā tángmiên hoa đường

Hán Việt: miên hoa đường · Pinyin: mián huā táng

Tổng quan

kẹo bông gòn

新华 · Tân Hoa Đại lục

先將砂糖加熱成漿,再用機器將其快速轉動,拉成糖絲,纏繞在竹棒上的零嘴,外觀像似一團棉絮,故稱為「棉花糖」。

Cấu tạo: 棉 (miên) + 花 (hoa) + 糖 (đường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui marshmallow

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 先將砂糖加熱成漿,再用機器將其快速轉動,拉成糖絲,纏繞在竹棒上的零嘴,外觀像似一團棉絮,故稱為「棉花糖」。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi spun sugar

Eng

  • Cihui cotton candy; candyfloss; marshmallow

Đức

  • Handedict Zuckerwatte

Từ liên quan

Gần nghĩa

棉花棒 · 棉花的 · 棉花絨 · 棉花绒 · 棉花胎 · 棉花蛆 · 棉花 · 棉花套子