棋高一着,縛手縛腳
Pinyin: qí gāo yī zhāo,fù shǒu fù jiǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 棋 (kì) + 高 (cao) + 一 (nhất) + 着 (trứ) + , + 縛 (phược) + 手 (thủ) + 縛 (phược) + 腳 (cước)
Pinyin: qí gāo yī zhāo,fù shǒu fù jiǎo
Cấu tạo: 棋 (kì) + 高 (cao) + 一 (nhất) + 着 (trứ) + , + 縛 (phược) + 手 (thủ) + 縛 (phược) + 腳 (cước)