棋高一着,縛手縛腳

qí gāo yī zhāo,fù shǒu fù jiǎo

Pinyin: qí gāo yī zhāo,fù shǒu fù jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (cao) + (nhất) + (trứ) + + (phược) + (thủ) + (phược) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本指棋艺,后比喻技术高人一头,对方就无法施展本领。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓棋艺高人一筹,使对方窘迫被动。