棕墊

zōng diàntông điếm

Hán Việt: tông điếm · Pinyin: zōng diàn

Tổng quan

chiếu sợi cọ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用棕丝制成的垫子。

Cấu tạo: 棕 (tông) + 墊 (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chiếu xơ dừa
  • Tần suất từ chiếu sợi cọ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.用棕丝制成的垫子。

Eng

  • Cihui palm fiber mat
  • Tần suất từ palm fiber mat

Từ liên quan

Gần nghĩa

墊上 · 墊付 · 墊充 · 墊圈 · 墊塞 · 墊子 · 垫层 · 墊平