棠芾

táng fèiđường phất

Hán Việt: đường phất · Pinyin: táng fèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.《诗·召南·甘棠》"蔽芾甘棠,勿翦勿伐,召伯所茇。"蔽芾,树木茂盛﹑浓荫覆蔽貌◇因以"棠芾"喻惠政。

Cấu tạo: 棠 (đường) + 芾 (phất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.《诗·召南·甘棠》"蔽芾甘棠,勿翦勿伐,召伯所茇。"蔽芾,树木茂盛﹑浓荫覆蔽貌◇因以"棠芾"喻惠政。

Từ liên quan

Gần nghĩa

棠梨 · 棠棣 · 芾1. · 芾2. · 棠华 · 棠干 · 棠戶 · 棠户