棠戶

táng hùđường hộ

Hán Việt: đường hộ · Pinyin: táng hù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指施行惠政的官署。

Cấu tạo: 棠 (đường) + 戶 (hộ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

戶長 · 戶主 · 戶內 · 戶縣 · 戶口 · 戶均 · 戶型 · 戶外