棰頓

Tổng quan

Cấu tạo: 棰 + 顿 (đốn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

棰楚 · 頓修 · 頓兵 · 頓刻 · 頓即 · 頓呼 · 頓圓 · 頓大