橢圓函數濾波器
thỏa viên hàm sổ lự ba khí
Hán Việt: thỏa viên hàm sổ lự ba khí · Pinyin: tuǒ yuán hán shù lǜ bō qì
Tổng quan
Cấu tạo: 橢 (thỏa) + 圓 (viên) + 函 (hàm) + 數 (sổ) + 濾 (lự) + 波 (ba) + 器 (khí)
Hán Việt: thỏa viên hàm sổ lự ba khí · Pinyin: tuǒ yuán hán shù lǜ bō qì
Cấu tạo: 橢 (thỏa) + 圓 (viên) + 函 (hàm) + 數 (sổ) + 濾 (lự) + 波 (ba) + 器 (khí)