椰果

yē guǒgia quả

Hán Việt: gia quả · Pinyin: yē guǒ

Tổng quan

thạch dừa (một loại thạch dai làm từ nước dừa lên men)

Cấu tạo: 椰 (gia) + 果 (quả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thạch dừa
  • Tần suất từ thạch dừa (một loại thạch dai làm từ nước dừa lên men)

Eng

  • Cihui nata de coco (a chewy jelly made from fermented coconut water)
  • Tần suất từ nata de coco (a chewy jelly made from fermented coconut water)

Đức

  • Handedict Kokosgelee (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

果上 · 果人 · 果仁 · 果位 · 果儿 · 果兒 · 果农 · 果决