椶冠 zōng guān·tông quan Hán Việt: tông quan · Pinyin: zōng guān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.棕制的帽子。 Cấu tạo: 椶 (tông) + 冠 (quan)Pinyinzōng guānHán Việttông quanCấu tạo椶 + 冠 · tông + quan nghĩa thành phần: tông + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.棕制的帽子。 Từ liên quan Gần nghĩa冠世 · 冠以 · 冠冕 · 冠军 · 冠县 · 冠名 · 冠子 · 冠巾