椶繩

tông thằng

Hán Việt: tông thằng

Tổng quan

Dây cọ.☸

Cấu tạo: 椶 (tông) + 绳 (thằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Dây cọ.☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

繩墨 · 繩尺 · 繩床 · 绳圈 · 绳墨 · 绳套 · 绳子 · 绳尺