椽条

chuyên điều

Hán Việt: chuyên điều

Tổng quan

thanh xà

Cấu tạo: 椽 (chuyên) + 條 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thanh rui: thanh xà
  • Tần suất từ thanh xà
  • Biên soạn 椽條 huántiáo n. rafter; beam M:²gēn

Eng

  • Cihui 椽條 huántiáo n. rafter; beam M:²gēn
  • Tần suất từ 椽條 huántiáo n. rafter; beam M:²gēn

Từ liên quan

Gần nghĩa

条令 · 条件 · 条例 · 条几 · 条凳 · 条命 · 条子 · 条幅