椽条
chuyên điều
Hán Việt: chuyên điều
Tổng quan
thanh xà
Nghĩa
Việt
- Cihui thanh rui: thanh xà
- Tần suất từ thanh xà
- Biên soạn 椽條 huántiáo n. rafter; beam M:²gēn
Eng
- Cihui 椽條 huántiáo n. rafter; beam M:²gēn
- Tần suất từ 椽條 huántiáo n. rafter; beam M:²gēn