楂枒 zhā yā Pinyin: zhā yā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.错杂不齐貌。 Cấu tạo: 楂 (tra) + 枒Pinyinzhā yāCấu tạo楂 + 枒 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.错杂不齐貌。 Từ liên quan Gần nghĩa楂1. · 楂2. · 枒杈 · 枒枝 · 枒槎 · 楂住 · 楂儿 · 楂兒