楛羽

hù yǔhộ vũ

Hán Việt: hộ vũ · Pinyin: hù yǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.楛木箭之箭翎。

Cấu tạo: 楛 (hộ) + 羽 (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.楛木箭之箭翎。

Từ liên quan

Gần nghĩa

羽人 · 羽冠 · 羽化 · 羽域 · 羽客 · 羽扇 · 羽支 · 羽族