楛耕傷稼,楛耘失歲
Pinyin: kǔ gēng shāng jià,kǔ yún shī suì
Tổng quan
Cấu tạo: 楛 (hộ) + 耕 (canh) + 傷 (thương) + 稼 (giá) + , + 楛 (hộ) + 耘 (vân) + 失 (thất) + 歲 (tuế)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 楛:粗恶;稼:庄稼;耘:除草;岁:年谷成熟,收成。指耕作不细致,会影响到的收成。
Pinyin: kǔ gēng shāng jià,kǔ yún shī suì
Cấu tạo: 楛 (hộ) + 耕 (canh) + 傷 (thương) + 稼 (giá) + , + 楛 (hộ) + 耘 (vân) + 失 (thất) + 歲 (tuế)