楦子
tuyên tử
Hán Việt: tuyên tử · Pinyin: xuàn zi
Tổng quan
khuôn; cốt khuôn
1.制鞋帽所用的模型,多用木制。
製鞋用的木質模型。也稱為「楦頭」、「楥頭」。
Nghĩa
Việt
- Cihui cây giữ form giày
- Tần suất từ cây giữ form giày , khuôn mũ; khuôn; cốt khuôn; cốt khuôn
- Biên soạn 楦子 xuànzi* n. 1. shoe last/tree 2. hat block
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 製鞋用的木質模型。也稱為「楦頭」、「楥頭」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.制鞋帽所用的模型,多用木制。
Eng
- Cihui shoe tree; hat block
- Tần suất từ 楦子 xuànzi* n. 1. shoe last/tree 2. hat block