楦頭

xuàn toutuyên đầu

Hán Việt: tuyên đầu · Pinyin: xuàn tou

Tổng quan

mũi giày

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"楦头"。 2.楦鞋用的木制模型。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

製鞋用的木質模型,放置鞋內可使鞋面定型平直不皴。清.朱駿聲《說文通訓定聲.乾部》:「楦頭,削木如履,置履中,使履成如式,平直不皴。」也稱為「楦子」、「楥頭」。

Cấu tạo: 楦 (tuyên) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cốt giày (dụng cụ thợ giày)
  • Biên soạn 楦頭 uàntou n. wooden shoe last

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 製鞋用的木質模型,放置鞋內可使鞋面定型平直不皴。清.朱駿聲《說文通訓定聲.乾部》:「楦頭,削木如履,置履中,使履成如式,平直不皴。」也稱為「楦子」、「楥頭」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"楦头"。 2.楦鞋用的木制模型。

Eng

  • Cihui toe box (of a shoe); shoe last (shoemaker's tool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

頭一 · 頭七 · 頭上 · 头人 · 頭份 · 頭伏 · 頭位 · 頭像