楬著

kiệt trứ

Hán Việt: kiệt trứ

Tổng quan

Cấu tạo: 楬 (kiệt) + 著 (trứ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

着凉 · 着力 · 着劲 · 着呢 · 着地 · 着墨 · 着处 · 着实