業務部

yè wù bùnghiệp vụ bộ

Hán Việt: nghiệp vụ bộ · Pinyin: yè wù bù

Tổng quan

Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 務 (vụ) + 部 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phòng nghiệp vụ
  • Biên soạn p.w. business department

Eng

  • JMdict general affairs department (e.g. in a company)
  • JMdict operations department
  • Cihui 業務部 èwùbù p.w. business department
  • Tần suất từ p.w. business department

Đức

  • Handedict Referat (政府部门)

ja

  • JMdict 業務部(ぎょうむぶ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

業務員 · 業務量 · 業務 · 業務模式 · 業務過失 · 業務上 · 业务局 · 业务专长