榜单
bảng đan
Hán Việt: bảng đan · Pinyin: bǎng dān
Tổng quan
danh sách trúng tuyển đại học
公布出来的按某种次序排列的名单:流行歌曲~丨列在~首位。
公布錄取人員的名單。如:「許多考生瞪大眼睛,看著剛貼出來的榜單,尋找自己的名字。」
Nghĩa
Việt
- Cihui danh sách người hoặc thực thể xếp hạng cao nhất theo một chỉ số nào đó
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 公布錄取人員的名單。如:「許多考生瞪大眼睛,看著剛貼出來的榜單,尋找自己的名字。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 公布出来的按某种次序排列的名单:流行歌曲~丨列在~首位。
Eng
- Cihui list of successful applicants for college admission/list of people or entities ranked highest according to some metric