榫卯

sǔn mǎochuẩn mão

Hán Việt: chuẩn mão · Pinyin: sǔn mǎo

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【榫卯】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "mortise and tenon"]]]}]

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.榫头和卯眼。亦特指榫头。

Cấu tạo: 榫 (chuẩn) + 卯 (mão)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ mortise and tenon

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.榫头和卯眼。亦特指榫头。

Eng

  • Cihui mortise and tenon
  • Tần suất từ mortise and tenon

Đức

  • Handedict Keilzapfenverbindung

Từ liên quan

Gần nghĩa

卯兔 · 卯君 · 卯时 · 卯時 · 卯机 · 卯榫 · 卯眼 · 卯酒