槁乾

cảo kiền

Hán Việt: cảo kiền

Tổng quan

Cấu tạo: 槁 (cảo) + 干 (kiền)

Từ liên quan

Gần nghĩa

乾元 · 乾冷 · 乾县 · 乾命 · 乾坤 · 乾城 · 乾子 · 乾季