槃太子 bàn thái tử Hán Việt: bàn thái tử Tổng quan (雜名)四卷楞伽經謂之槃太子。七卷楞伽經謂之石女兒。蓋盤所生之太子,石女所生之兒,槃與石女非情之義同。☸ Cấu tạo: 槃 (bàn) + 太 (thái) + 子 (tử)Hán Việtbàn thái tửCấu tạo槃 + 太 + 子 · bàn + thái + tử nghĩa thành phần: bàn + thái + tử Nghĩa ViệtCihui (雜名)四卷楞伽經謂之槃太子。七卷楞伽經謂之石女兒。蓋盤所生之太子,石女所生之兒,槃與石女非情之義同。☸ Từ liên quan Gần nghĩa太子丹 · 太子党 · 太子港 · 太子 · 太子太保 · 太子河区 · 太子刷護經 · 太子十三峰