槌墪 Tổng quan (物名)槌砧之異名。正字通曰:「墪音敦,平地有椎者。」☸ Cấu tạo: 槌 (chùy) + 墪Cấu tạo槌 + 墪 Nghĩa ViệtCihui (物名)槌砧之異名。正字通曰:「墪音敦,平地有椎者。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa槌球 · 槌砧 · 槌1. · 槌2. · 槌球戏 · 槌状脚趾 · 槌心 · 槌提