槌提 chùy đề Hán Việt: chùy đề Tổng quan Cấu tạo: 槌 (chùy) + 提 (đề)Hán Việtchùy đềCấu tạo槌 + 提 · chùy + đề nghĩa thành phần: chùy + đề Từ liên quan Gần nghĩa提交 · 提亲 · 提价 · 提任 · 提供 · 提倡 · 提兵 · 提出