槌心 chùy tâm Hán Việt: chùy tâm Tổng quan Cấu tạo: 槌 (chùy) + 心 (tâm)Hán Việtchùy tâmCấu tạo槌 + 心 · chùy + tâm nghĩa thành phần: chùy + tâm Từ liên quan Gần nghĩa心上 · 心下 · 心中 · 心乘 · 心乱 · 心事 · 心交 · 心亭