槍響

thương hưởng

Hán Việt: thương hưởng

Tổng quan

Tiếng súng nổ đoành.☸

Cấu tạo: 枪 (thương) + 响 (hưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tiếng súng nổ đoành.☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

响亮 · 响儿 · 响动 · 响器 · 响声 · 响头 · 响导 · 响屁