响导

hưởng đạo

Hán Việt: hưởng đạo

Tổng quan

(hàng hải) hoa tiêu, (hàng không) người lái (máy bay), phi công, (nghĩa bóng) người dẫn đường (đi săn...), bỏ rơi một cố vấn đáng tin cậy, (hàng hải) dẫn (tàu), (hàng không) lái (máy bay), (nghĩa bóng

Cấu tạo: 響 (hưởng) + 導 (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoa tiêu
  • Biên soạn 響導 iǎngdǎo n. guide

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pilot

Eng

  • Cihui 響導 iǎngdǎo n. guide

Từ liên quan

Gần nghĩa

响亮 · 响儿 · 响动 · 响器 · 响声 · 响头 · 响屁 · 响岩