幬革 trù cách Hán Việt: trù cách Tổng quan Cấu tạo: 帱 (trù) + 革 (cách)Hán Việttrù cáchCấu tạo帱 + 革 · trù + cách nghĩa thành phần: trù + cách Từ liên quan Gần nghĩa革出 · 革吉 · 革吏 · 革命 · 革囊 · 革履 · 革新 · 革职