槳聲燈影裏的秦淮河

jiǎng shēng dēng yǐng lǐ de qín huái hé tưởng thanh đăng ảnh lí đích tần hoài hà

Hán Việt: tưởng thanh đăng ảnh lí đích tần hoài hà · Pinyin: jiǎng shēng dēng yǐng lǐ de qín huái hé

Tổng quan

Cấu tạo: (tưởng) + (thanh) + (đăng) + (ảnh) + (lí) + (đích) + (tần) + (hoài) + (hà)