槽頭買馬看母子
tào đầu mãi mã khán mẫu tử
Hán Việt: tào đầu mãi mã khán mẫu tử · Pinyin: cáo tóu mǎi mǎ kàn mǔ zi
Tổng quan
Cấu tạo: 槽 (tào) + 頭 (đầu) + 買 (mãi) + 馬 (mã) + 看 (khán) + 母 (mẫu) + 子 (tử)
Hán Việt: tào đầu mãi mã khán mẫu tử · Pinyin: cáo tóu mǎi mǎ kàn mǔ zi
Cấu tạo: 槽 (tào) + 頭 (đầu) + 買 (mãi) + 馬 (mã) + 看 (khán) + 母 (mẫu) + 子 (tử)