樂學

nhạc học

Hán Việt: nhạc học

Tổng quan

Cấu tạo: 乐 (nhạc) + 学 (học)

Từ liên quan

Gần nghĩa

乐学者 · 乐业 · 乐东 · 乐之 · 乐乐 · 乐事 · 乐于 · 乐亭