乐学者

yuè xué zhěnhạc học giả

Hán Việt: nhạc học giả · Pinyin: yuè xué zhě

Tổng quan

nhà nghiên cứu âm nhạc

Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 學 (học) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà nghiên cứu âm nhạc

Eng

  • Cihui musicologist

Từ liên quan

Gần nghĩa

学者的 · 学者 · 學者 · 学者气派的 · 学者型 · 樂學 · 学者的职业