模仿成滑稽作品
mô phảng thành hoạt kê tác phẩm
Hán Việt: mô phảng thành hoạt kê tác phẩm · Pinyin: mó fǎng chéng huá ji zuò pǐn
Tổng quan
Cấu tạo: 模 (mô) + 仿 (phảng) + 成 (thành) + 滑 (hoạt) + 稽 (kê) + 作 (tác) + 品 (phẩm)