模块式印刷单元

mó kuài shì yìn shuà dān yuánmô khối thức ấn xoát đan nguyên

Hán Việt: mô khối thức ấn xoát đan nguyên · Pinyin: mó kuài shì yìn shuà dān yuán

Tổng quan

Cấu tạo: 模 (mô) + 塊 (khối) + 式 (thức) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 單 (đan) + 元 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khối in mô-đun

Đức

  • Handedict Druckeinheitenmodul, modulare Druckeinheit

Từ liên quan

Gần nghĩa

模块化机器控制 · 模块式印刷机组 · 模块程序设计 · 模块组合结构