模棱兩可的詞句

móléngliǎngkě de cíjù mô lăng lưỡng khả đích từ cú

Hán Việt: mô lăng lưỡng khả đích từ cú · Pinyin: móléngliǎngkě de cíjù

Tổng quan

Cấu tạo: (mô) + (lăng) + (lưỡng) + (khả) + (đích) + (từ) + (cú)

Nghĩa

Eng

  • Cihui ambiguity