樣單 yàng dān·dạng đan Hán Việt: dạng đan · Pinyin: yàng dān Tổng quan bảng mẫu; biểu mẫu Cấu tạo: 樣 (dạng) + 單 (đan)Pinyinyàng dānHán Việtdạng đanTừ loạidanhCấu tạo樣 + 單 · dạng + đan nghĩa thành phần: dạng + đan Nghĩa ViệtCihui (tin học) bảng kiểu dángEngCihui sample sheet; form; (computing) stylesheet Từ liên quan Gần nghĩa單一 · 单丁 · 單叢 · 单丝 · 單個 · 單于 · 單產 · 單親