橫針不拈,豎線不動
Pinyin: héng zhēn bù niān,shù xiàn bù dòng
Tổng quan
Cấu tạo: 橫 (hoành) + 針 (châm) + 不 (bất) + 拈 (niêm) + , + 豎 (thụ) + 線 (tuyến) + 不 (bất) + 動 (động)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容妇女懒惰。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容妇女懒惰。
Pinyin: héng zhēn bù niān,shù xiàn bù dòng
Cấu tạo: 橫 (hoành) + 針 (châm) + 不 (bất) + 拈 (niêm) + , + 豎 (thụ) + 線 (tuyến) + 不 (bất) + 動 (động)