樸茨茅斯女公爵

pǔ cí máo sī nǚ gōng jué phác tì mao tư nữ công tước

Hán Việt: phác tì mao tư nữ công tước · Pinyin: pǔ cí máo sī nǚ gōng jué

Tổng quan

Cấu tạo: (phác) + (tì) + (mao) + (tư) + (nữ) + (công) + (tước)