樹上落下的水果
thụ thượng lạc hạ đích thủy quả
Hán Việt: thụ thượng lạc hạ đích thủy quả · Pinyin: shù shàng luò xià de shuǐ guǒ
Tổng quan
Cấu tạo: 樹 (thụ) + 上 (thượng) + 落 (lạc) + 下 (hạ) + 的 (đích) + 水 (thủy) + 果 (quả)