樽杓

tôn tiêu

Hán Việt: tôn tiêu

Tổng quan

Cấu tạo: 樽 (tôn) + 杓 (tiêu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

杓子 · 樽俎 · 樽罍 · 杓1. · 杓2. · 杓球场 · 樽酒论文 · 杓云