橐龠

tuó yuèthác dược

Hán Việt: thác dược · Pinyin: tuó yuè

Tổng quan

ống thổi lò

Cấu tạo: 橐 (thác) + 龠 (dược)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bễ
  • Tần suất từ ống thổi lò
  • Biên soạn 橐龠 uóyuè n. bellows for blowing up the fire in a furnace, etc

Eng

  • Cihui bellows for blowing up the fire in a furnace etc
  • Tần suất từ 橐龠 uóyuè n. bellows for blowing up the fire in a furnace, etc

Từ liên quan

Gần nghĩa

橐囊 · 橐子 · 橐橐 · 橐笔 · 橐笥 · 橐籥 · 橐驼 · 橐中装