橘味

jú wèiquất vị

Hán Việt: quất vị · Pinyin: jú wèi

Tổng quan

hương vị quýt

Cấu tạo: 橘 (quất) + 味 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui yuri (thể loại văn học với mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục đồng tính nữ)
  • Tần suất từ hương vị quýt , yuri (thể loại văn học với mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục đồng tính nữ)

Eng

  • Cihui tangerine flavor/yuri (genre of fiction featuring lesbian romantic or sexual relationships)
  • Tần suất từ tangerine flavor/yuri (genre of fiction featuring lesbian romantic or sexual relationships)

Từ liên quan

Gần nghĩa

味儿 · 味入 · 味噌 · 味塵 · 味官 · 味差 · 味欲 · 味淋