機器無振動運轉
ki khí vô chấn động vận chuyển
Hán Việt: ki khí vô chấn động vận chuyển · Pinyin: jī qì wú zhèn dòng yùn zhuǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 無 (vô) + 振 (chấn) + 動 (động) + 運 (vận) + 轉 (chuyển)