機筦 ky quản Hán Việt: ky quản Tổng quan Cấu tạo: 机 (ky) + 筦 (quản)Hán Việtky quảnCấu tạo机 + 筦 · ky + quản nghĩa thành phần: ky + quản Từ liên quan Gần nghĩa机井 · 机件 · 机会 · 机伶 · 机体 · 机修 · 机关 · 机具