機關出版物 jī guān chū bǎn wù·ki quan xuất bản vật Hán Việt: ki quan xuất bản vật · Pinyin: jī guān chū bǎn wù Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 關 (quan) + 出 (xuất) + 版 (bản) + 物 (vật)Pinyinjī guān chū bǎn wùHán Việtki quan xuất bản vậtCấu tạo機 + 關 + 出 + 版 + 物 · ki + quan + xuất + bản + vật nghĩa thành phần: ki + quan + xuất + bản + vật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ấn phẩm cơ quanĐứcHandedict Amtsblatt Từ liên quan Gần nghĩa机关算尽 · 机关刊物 · 機關布景 · 机关枪的 · 機關刊物 · 機關木人 · 机关用尽 · 机关人员