橡皮布清洗裝置
tượng bì bố thanh tẩy trang trí
Hán Việt: tượng bì bố thanh tẩy trang trí · Pinyin: xiàng pí bù qīng xǐ zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 橡 (tượng) + 皮 (bì) + 布 (bố) + 清 (thanh) + 洗 (tẩy) + 裝 (trang) + 置 (trí)